拼
源源不断
HSK7-9 0 · Lv.1
yuányuán-búduàn
ùn ùn; liên tục; không ngừng
漢越 nguyên nguyên bất đoạn
字解构
Phân tích chữ源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn不bùHSK1không, bất, phi, vô断duànHSK4đứt; gãy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分