拼
满意了吗
HSK3sentence 0 · Lv.1
mǎnyìlema
vừa lòng bạn chưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vừa lòng bạn chưa
等级
义项 ①sentence≈HSK3
vừa lòng bạn chưa
vừa lòng bạn chưa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vừa lòng bạn chưa
vừa lòng bạn chưa
vừa lòng bạn chưa