拼
满意了吗
HSK3sentence 0 · Lv.1
mǎnyìlema
vừa lòng bạn chưa
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)吗maHSK1ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分