拼
满腹经纶
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mǎnfùjīnglún
bụng một bồ chữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人很有政治才能或很有才学
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bụng một bồ chữ
形容人很有政治才能或很有才学
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bụng một bồ chữ
bụng một bồ chữ
形容人很有政治才能或很有才学