拼
满腹经纶
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mǎnfùjīnglún
bụng một bồ chữ
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín腹fùHSK7-9bụng经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)纶lúnHSK7-9thắt lưng tơ xanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分