WinHSK

滨海新区

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
bīnhǎixīn

khu mới ven biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国天津的一个新区,主要发展现代化工业和服务业。
义项 n, nlocalHSK7-9

khu mới ven biển

中国天津的一个新区,主要发展现代化工业和服务业。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan