拼
滨海新区
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bīnhǎixīnqū
khu mới ven biển
漢越
字解构
Phân tích chữ滨bīnHSK7-9bờ; bến; bãi (khu vực gần bờ)海hǎiHSK3biển; hải; đại dương新xīnHSK1mới, vừa区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分