WinHSK

漆黑一团

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hēituán

đen ngòm; tối đen như mực; đen kịt; tối như hũ nút; tối mù

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan