拼
演艺人员
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnyìrényuán
người giải trí
漢越
字解构
Phân tích chữ演yǎnHSK3nói; diễn艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ人rénHSK1người, con người, nhân tài员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分