拼
潜在产品
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánzàichǎnpǐn
Potential product Sản phẩm tiềm năng; Sản phẩm tiềm năng; sản phẩm ẩn chứa khả năng phát triển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 潜在产品是指那些尚未被充分开发或利用的产品,具有未来增长和市场潜力。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Potential product Sản phẩm tiềm năng; Sản phẩm tiềm năng; sản phẩm ẩn chứa khả năng phát triển
潜在产品是指那些尚未被充分开发或利用的产品,具有未来增长和市场潜力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分