拼
潜在产品
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánzàichǎnpǐn
Potential product Sản phẩm tiềm năng; Sản phẩm tiềm năng; sản phẩm ẩn chứa khả năng phát triển
漢越
字解构
Phân tích chữ潜qiánHSK6lặn在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分