拼
潮流艺术
HSK6n 0 · Lv.1
cháoliúyìshù
trào lưu nghệ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ潮cháoHSK6thuỷ triều; triều流liúHSK4chảy; đổ艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分