拼
火车旅行
HSK4n 0 · Lv.1
huǒchēlǚxíng
du lịch bằng tàu hỏa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你有很多在火车上读的书吗?
nǐ yǒu hěn duō zài huǒchē shàng dú de shū ma?
≈HSK3
Bạn có nhiều sách để đọc trên tàu hỏa không?
Do you have many books to read on the train?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分