WinHSK

火车旅行

HSK4n
0 · Lv.1
huǒchēxíng

du lịch bằng tàu hỏa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《火车旅行》是一款Android平台的应用。
义项 nHSK4

du lịch bằng tàu hỏa

《火车旅行》是一款Android平台的应用。

免费例句

你有很多在火车上读的书吗?

nǐ yǒu hěn duō zài huǒchē shàng dú de shū ma?

HSK3

Bạn có nhiều sách để đọc trên tàu hỏa không?

Do you have many books to read on the train?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan