拼
灯红酒绿
HSK3idioms 0 · Lv.1
dēnghóngjiǔlǜ
xa hoa truỵ lạc; ăn chơi trác táng; cảnh truy hoan hưởng lạc, tiệc rượu phòng hoa; ăn chơi đàng điếm; đèn màu rực rỡ về đêm
red lanterns and green wine— scene of feasting and pleasure-seeking night scene of colour and bustle
漢越
字解构
Phân tích chữ灯dēngHSK3đèn; bóng đèn红hóngHSK2đỏ; màu đỏ酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn绿lǜHSK2xanh; xanh lục; xanh lá cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分