WinHSK

焕然一新

HSK7-9
0 · Lv.1
huànrán-yìxīn

rực rỡ hẳn lên; sáng bừng lên

漢越 hoán nhiên nhất tân

例句

Câu ví dụ
免费例句

店面经过装饰焕然一新。

Diànmiàn jīngguò zhuāngshì huànrányīxīn.

HSK6

Mặt tiền cửa hàng sau khi trang trí trông sáng bừng lên.

The storefront looks brand new after decoration.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan