拼
焕然一新
HSK7-9 0 · Lv.1
huànrán-yìxīn
rực rỡ hẳn lên; sáng bừng lên
漢越 hoán nhiên nhất tân
字解构
Phân tích chữ焕huànHSK7-9sáng; sáng sủa; phơi phới; sáng rõ然ránHSK2đúng; không sai一yīHSK1một, số một, nhất新xīnHSK1mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分