WinHSK

爱情喜剧

HSK6n
0 · Lv.1
àiqíng

hài kịch tình yêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种影视作品类型,以爱情为主要内容,并带有喜剧元素。
义项 nHSK6

hài kịch tình yêu

一种影视作品类型,以爱情为主要内容,并带有喜剧元素。

免费例句

我的人生不是一出爱情喜剧。

Wǒ de rénshēng bù shì yī chū àiqíng xǐjù.

HSK4

Cuộc sống của tôi không phải là một bộ phim hài lãng mạn.

My life is not a romantic comedy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan