拼
爱情喜剧
HSK6n 0 · Lv.1
àiqíngxǐjù
hài kịch tình yêu
漢越
字解构
Phân tích chữ爱àiHSK1yêu, yêu mến, ưa thích情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分