拼
物流运输
HSK7-9n 0 · Lv.1
wùliúyùnshū
hậu cần vận tải
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải流liúHSK4chảy; đổ运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở输shūHSK4thua; thất bại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分