拼
物理治疗
HSK5n 0 · Lv.1
wùlǐzhìliáo
vật lý trị liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用物理方法治疗疾病或损伤。
等级
义项 ①n≈HSK5
vật lý trị liệu
使用物理方法治疗疾病或损伤。
免费例句
他得接受物理治疗。
Tā děi jiēshòu wùlǐ zhìliáo.
≈HSK5
Anh ấy sẽ cần vật lý trị liệu.
He needs to receive physical therapy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分