拼
物理治疗
HSK5n 0 · Lv.1
wùlǐzhìliáo
vật lý trị liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải理lǐHSK3quản lý; xử lý治zhìHSK5lo liệu; quản lý疗liáoHSK5trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分