拼
犯罪行为
HSK7-9n 0 · Lv.1
fànzuìxíngwéi
Hành vi phạm tội: các hành vi bị coi là tội phạm.
漢越
字解构
Phân tích chữ犯fànHSK6phạm; trái phép罪zuìHSK6tội; tội trạng行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分