拼
狼子野心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lángzǐyěxīn
lòng lang dạ thú; tâm địa độc ác; dã tâm thâm độc; lòng lang dạ sói
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lòng lang dạ thú; tâm địa độc ác; dã tâm thâm độc; lòng lang dạ sói