拼
狼子野心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lángzǐyěxīn
lòng lang dạ thú; tâm địa độc ác; dã tâm thâm độc; lòng lang dạ sói
漢越
字解构
Phân tích chữ狼lángHSK6con sói; chó sói子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)野yěHSK6hoang dã; dại心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分