拼
珠宝首饰
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhūbǎoshǒushì
trang sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trang sức
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trang sức
trang sức
免费例句
买珠宝首饰,若是看走了眼,可就吃大亏。
Mǎi zhūbǎo shǒushì, ruòshì kàn zǒu le yǎn, kě jiù chī dà kuī.
≈HSK6
Mua đồ trang sức, nếu như nhìn nhầm thì sẽ bị hố to.
When buying jewelry, if you misjudge, you'll suffer a big loss.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分