拼
珠宝首饰
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhūbǎoshǒushì
trang sức
漢越
字解构
Phân tích chữ珠zhūHSK6châu ngọc; ngọc trai宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý首shǒuHSK4đầu饰shìHSK5che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分