拼
生效日期
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngxiàorìqī
thời gian bắt đầu có hiệu lực
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng日rìHSK1mặt trời, thái dương期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分