拼
生灵涂炭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēnglíngtútàn
trăm họ lầm than; sinh linh đồ thán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容政治混乱时期人民处在极端困苦的环境中
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trăm họ lầm than; sinh linh đồ thán
形容政治混乱时期人民处在极端困苦的环境中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分