拼
生灵涂炭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēnglíngtútàn
trăm họ lầm than; sinh linh đồ thán
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn灵língHSK5linh hồn涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn炭tànHSK7-9than gỗ; than củi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分