拼
生物科技
HSK5n 0 · Lv.1
shēngwùkējì
công nghệ sinh học
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải科kēHSK4môn; ngành; môn học技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分