拼
田忌赛马
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiánjìsàimǎ
Điền Kỵ đua ngựa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
田忌赛马让我学会了灵活应对。
Tián Jì sài mǎ ràng wǒ xuéhuì le línghuó yìngduì.
≈HSK6
Điền Kỵ đua ngựa dạy tôi cách ứng phó linh hoạt.
Tian Ji's horse racing taught me to respond flexibly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分