WinHSK

田忌赛马

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiánsài

Điền Kỵ đua ngựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做事不要一成不变, 要多动脑筋想想办法。
义项 idiomsHSK7-9

Điền Kỵ đua ngựa

做事不要一成不变, 要多动脑筋想想办法。

免费例句

田忌赛马让我学会了灵活应对。

Tián Jì sài mǎ ràng wǒ xuéhuì le línghuó yìngduì.

HSK6

Điền Kỵ đua ngựa dạy tôi cách ứng phó linh hoạt.

Tian Ji's horse racing taught me to respond flexibly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan