拼
申报日期
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnbàorìqī
ngày đăng ký
漢越
字解构
Phân tích chữ申shēnHSK4trình; thưa; nói rõ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết日rìHSK1mặt trời, thái dương期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分