拼
电器齐全
HSK6n 0 · Lv.1
diànqìqíquán
đồ điện đầy đủ
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị齐qíHSK5chỉnh tề; ngay ngắn; đều nhau全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分