拼
电子手表
HSK2n 0 · Lv.1
diànzǐshǒubiǎo
đồng hồ điện tử
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)手shǒuHSK1tay表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分