拼
电源开关
HSK6n 0 · Lv.1
diànyuánkāiguān
Công tắc nguồn, nút nguồn
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên关guānHSK1đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分