拼
电视屏幕
HSK5n 0 · Lv.1
diànshìpíngmù
màn hình tv
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)幕mùHSK5bạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分