拼
界限量规
HSK7-9n 0 · Lv.1
jièxiànliàngguī
vòng tròn giới hạn dùng để đo lường (hai đầu có kích thước khác nhau, vật đạt tiêu chuẩn chỉ lọt qua được một đầu)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vòng tròn giới hạn dùng để đo lường (hai đầu có kích thước khác nhau, vật đạt tiêu chuẩn chỉ lọt qua được một đầu)