拼
界限量规
HSK7-9n 0 · Lv.1
jièxiànliàngguī
vòng tròn giới hạn dùng để đo lường (hai đầu có kích thước khác nhau, vật đạt tiêu chuẩn chỉ lọt qua được một đầu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 量具的一种,有两个测量端,分别表示两个不同的尺寸,工件能通过其中一端而不能通过另一端即为合格品测 量轴或凸形工件的叫卡规;测量孔眼或凹形工件的叫塞规
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vòng tròn giới hạn dùng để đo lường (hai đầu có kích thước khác nhau, vật đạt tiêu chuẩn chỉ lọt qua được một đầu)
量具的一种,有两个测量端,分别表示两个不同的尺寸,工件能通过其中一端而不能通过另一端即为合格品测 量轴或凸形工件的叫卡规;测量孔眼或凹形工件的叫塞规
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分