拼
畏缩不前
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wèisuōbùqián
chùn bước; chùn chân; thu mình; co rúm
漢越
字解构
Phân tích chữ畏wèiHSK7-9sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý缩suōHSK5co; rút lại不bùHSK1không, bất, phi, vô前qiánHSK1trước, tiền, trước khi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分