拼
略见一斑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lüèjiànyìbān
hiểu sơ bộ; chỉ thấy một phần
catch a glimpse of; get a rough idea of
漢越
字解构
Phân tích chữ略lüèHSK6kế sách; mưu lược见jiànHSK1gặp, gặp nhau一yīHSK1một, số một, nhất斑bānHSK7-9rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分