WinHSK

痴心妄想

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chīxīnwàngxiǎng

ảo tưởng điên rồ; mơ tưởng hão huyền; ý nghĩ viển vông, không thể thực hiện được

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan