拼
登记入住
HSK5 0 · Lv.1
dēngjìrùzhù
Đăng ký nhận phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên记jìHSK2nhớ; ghi nhớ入rùHSK4vào; đi vào; đến住zhùHSK1ở, cư trú, trọ, sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分