拼
白头偕老
HSK2idioms 0 · Lv.1
báitóuxiélǎo
đầu bạc răng long; chung sống hoà hợp; bên nhau hạnh phúc đến già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白头到老偕老:一同到老夫妇共同生活到老常用以称颂婚姻美丽
等级
义项 ①idioms≈HSK2
đầu bạc răng long; chung sống hoà hợp; bên nhau hạnh phúc đến già
白头到老偕老:一同到老夫妇共同生活到老常用以称颂婚姻美丽
免费例句
大家都祝愿他们白头偕老。
Dàjiā dōu zhùyuàn tāmen báitóu xiélǎo.
≈HSK6
Mọi người đều chúc họ đầu bạc răng long.
Everyone wishes them a long and happy marriage.
愿你们执子之手,白头偕老。
Yuàn nǐmen zhí zǐ zhī shǒu, báitóu xiélǎo.
≈HSK6
Chúc hai bạn nắm tay nhau đi hết cuộc đời.
May you hold hands and grow old together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分