WinHSK

白头偕老

HSK2idioms
0 · Lv.1
báitóuxiélǎo

đầu bạc răng long; chung sống hoà hợp; bên nhau hạnh phúc đến già

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan