拼
百无聊赖
HSK6idioms 0 · Lv.1
bǎiwúliáolài
vô cùng buồn chán; cảm thấy vô nghĩa; tâm trạng chán ngán
be bored to death; be overcome with heavy boredom; find time hanging heavy on one's hands; suffer from endless boredom
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他自从失业以来,常觉百无聊赖。
Tā zìcóng shīyè yǐlái, cháng jué bǎi wú liáo lài.
≈HSK6
Kể từ khi mất việc, anh ấy thường cảm thấy buồn chán và không có gì để làm.
Since he lost his job, he often feels bored and listless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分