拼
百无聊赖
HSK6idioms 0 · Lv.1
bǎiwúliáolài
vô cùng buồn chán; cảm thấy vô nghĩa; tâm trạng chán ngán
be bored to death; be overcome with heavy boredom; find time hanging heavy on one's hands; suffer from endless boredom
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分