拼
百货公司
HSK6n 0 · Lv.1
bǎihuògōngsī
trung tâm thương mại; công ty bách hóa; công ty tổng hợp; công ty bách hoá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
百货公司卖各种东西。
Bǎihuò gōngsī mài gè zhǒng dōngxi.
≈HSK3
Trung tâm thương mại bán đủ loại đồ.
Department stores sell all kinds of things.
我们去百货公司购物。
Wǒmen qù bǎihuò gōngsī gòuwù.
≈HSK4
Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
We go shopping at the department store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分