WinHSK

百货公司

HSK6n
0 · Lv.1
bǎihuògōng

trung tâm thương mại; công ty bách hóa; công ty tổng hợp; công ty bách hoá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集各类商品于一处,依其类别分部售卖的商店较一般百货店规模大﹑货品多公元一八三○年首创于法国,今普及世界各大都市
义项 nHSK6

trung tâm thương mại; công ty bách hóa; công ty tổng hợp; công ty bách hoá

集各类商品于一处,依其类别分部售卖的商店较一般百货店规模大﹑货品多公元一八三○年首创于法国,今普及世界各大都市

免费例句

百货公司卖各种东西。

Bǎihuò gōngsī mài gè zhǒng dōngxi.

HSK3

Trung tâm thương mại bán đủ loại đồ.

Department stores sell all kinds of things.

我们去百货公司购物。

Wǒmen qù bǎihuò gōngsī gòuwù.

HSK4

Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

We go shopping at the department store.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan